Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逃亡犯罪人
[Đào Vong Phạm Tội Nhân]
とうぼうはんざいにん
🔊
Danh từ chung
tội phạm bỏ trốn
Hán tự
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội
人
Nhân
người