Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逃げ溝
[Đào Câu]
にげ溝
[Câu]
逃げみぞ
[Đào]
にげみぞ
🔊
Danh từ chung
rãnh thoát
Hán tự
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do
溝
Câu
rãnh; mương; cống; thoát nước; 10**32