Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逃がし弁
[Đào Biện]
にがしべん
🔊
Danh từ chung
van xả
Hán tự
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do
弁
Biện
van; cánh hoa; bím tóc; bài phát biểu; phương ngữ; phân biệt; xử lý; phân biệt; mũ chóp