Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
送迎車
[Tống Nghênh Xa]
そうげいしゃ
🔊
Danh từ chung
xe đưa đón
Hán tự
送
Tống
hộ tống; gửi
迎
Nghênh
chào đón; gặp; chào hỏi
車
Xa
xe