Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
送辞
[Tống Từ]
そうじ
🔊
Danh từ chung
bài phát biểu chia tay
Hán tự
送
Tống
hộ tống; gửi
辞
Từ
từ chức; từ ngữ