送水 [Tống Thủy]
そうすい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
cung cấp nước
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
cung cấp nước