送受信 [Tống Thụ Tín]

そうじゅしん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

truyền và nhận

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

すでにアカウントがあるのなら、システムを使つかって電子でんしメールを送受信そうじゅしんできます。
Nếu bạn đã có tài khoản, bạn có thể gửi và nhận email thông qua hệ thống.