Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
送り孔
[Tống Khổng]
おくりこう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
lỗ cấp liệu
Hán tự
送
Tống
hộ tống; gửi
孔
Khổng
lỗ; hốc; khe; rất; lớn; cực kỳ