退路を断つ [Thoái Lộ Đoạn]
たいろをたつ
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “tsu”
cắt đứt đường rút lui
JP: 後方の敵は現状あくまで退路を断つだけの存在。
VI: Kẻ thù phía sau hiện chỉ đơn thuần là lực lượng chặn đường lui.