退艦 [Thoái Hạm]

たいかん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

rời khỏi tàu chiến; bỏ tàu

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

nghỉ hưu từ chức vụ hải quân; nghỉ hưu từ chức thuyền trưởng (tàu hải quân)