Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
退職給付
[Thoái Chức Cấp Phó]
たいしょくきゅうふ
🔊
Danh từ chung
lợi ích hưu trí
Hán tự
退
Thoái
rút lui; rút khỏi; nghỉ hưu; từ chức; đẩy lùi; trục xuất; từ chối
職
Chức
công việc; việc làm
給
Cấp
lương; cấp
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm