退校 [Thoái Hiệu]

たいこう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

bỏ học

🔗 退学

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

đuổi học

🔗 退学

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

rời trường

🔗 下校