退寮 [Thoái Liêu]
たいりょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chuyển ra khỏi ký túc xá
Trái nghĩa: 入寮
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chuyển ra khỏi ký túc xá
Trái nghĩa: 入寮