退室 [Thoái Thất]
たいしつ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000
Độ phổ biến từ: Top 47000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
rời phòng
JP: 怒った先生はジョニー君を教室から退室させました。
VI: Giáo viên tức giận đã đuổi Johnny ra khỏi lớp.
🔗 入室
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
退室の際は消灯してください。
Khi rời phòng, vui lòng tắt đèn.