追討 [Truy Thảo]
ついとう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
truy lùng và tiêu diệt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
truy lùng và tiêu diệt