Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
追視
[Truy Thị]
ついし
🔊
Danh từ chung
theo dõi bằng mắt
Hán tự
追
Truy
đuổi theo; đuổi đi; theo dõi; theo đuổi; trong khi đó
視
Thị
xem xét; nhìn