追給 [Truy Cấp]
ついきゅう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thanh toán bổ sung
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thanh toán bổ sung