追福 [Truy Phúc]
ついふく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Phật giáo
lễ cầu siêu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Phật giáo
lễ cầu siêu