追物射 [Truy Vật Xạ]

追い物射 [Truy Vật Xạ]

御物射 [Ngự Vật Xạ]

おいものい – 追物射・追い物射
おものい – 追物射・御物射
おんものい – 追物射

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

Bắn mục tiêu đang chạy trốn từ trên lưng ngựa