追体験 [Truy Thể Nghiệm]
ついたいけん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
trải nghiệm gián tiếp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
trải nghiệm gián tiếp