Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
追い銭
[Truy Tiền]
おいせん
🔊
Danh từ chung
tiền trả thêm
Hán tự
追
Truy
đuổi theo; đuổi đi; theo dõi; theo đuổi; trong khi đó
銭
Tiền
đồng xu; 0.01 yên; tiền