追い越し車線 [Truy Việt Xa Tuyến]
追越車線 [Truy Việt Xa Tuyến]
おいこししゃせん
Danh từ chung
làn vượt; làn ngoài; làn nhanh
Danh từ chung
làn vượt; làn ngoài; làn nhanh