追い腹 [Truy Phúc]

追腹 [Truy Phúc]

おいばら

Danh từ chung

theo chủ vào cõi chết bằng cách tự sát (seppuku)

🔗 先腹

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

われた敗残はいざんへいは、どうやら対決たいけつのときがきたと、はらをきめた。
Những binh sĩ thất thế bị đuổi đã quyết định đối đầu.