Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
追い肥
[Truy Phì]
おいごえ
🔊
Danh từ chung
bón phân bổ sung
Hán tự
追
Truy
đuổi theo; đuổi đi; theo dõi; theo đuổi; trong khi đó
肥
Phì
phân bón; béo lên; màu mỡ; phân bón; nuông chiều