追い炊き [Truy Xuy]
追い焚き [Truy Phần]
追焚き [Truy Phần]
追炊き [Truy Xuy]
おいだき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hâm nóng nước tắm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nấu thêm cơm