Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
追い出し屋
[Truy Xuất Ốc]
おいだしや
🔊
Danh từ chung
người đuổi nhà
Hán tự
追
Truy
đuổi theo; đuổi đi; theo dõi; theo đuổi; trong khi đó
出
Xuất
ra ngoài
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng