Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
追い出しコンパ
[Truy Xuất]
おいだしコンパ
🔊
Danh từ chung
tiệc chia tay
Hán tự
追
Truy
đuổi theo; đuổi đi; theo dõi; theo đuổi; trong khi đó
出
Xuất
ra ngoài