追いコン [Truy]
追コン [Truy]
おいコン
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Tiếng lóng
tiệc chia tay; tiệc tiễn biệt
🔗 追い出しコンパ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Tiếng lóng
tiệc chia tay; tiệc tiễn biệt
🔗 追い出しコンパ