追いつき追い越せ [Truy Truy Việt]
おいつきおいこせ
Cụm từ, thành ngữ
đuổi kịp và vượt qua; vượt qua sau khi đuổi kịp
Cụm từ, thành ngữ
đuổi kịp và vượt qua; vượt qua sau khi đuổi kịp