追いかけっこ [Truy]
追い掛けっこ [Truy Quải]
おいかけっこ
Danh từ chung
đuổi bắt; chơi đuổi bắt
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
子猫ちゃんたちが家ん中で追いかけっこしてるのよ。
Những chú mèo con đang đuổi nhau chơi trong nhà.