迷路炎 [Mê Lộ Viêm]
めいじえん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
viêm mê cung
🔗 内耳炎
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
viêm mê cung
🔗 内耳炎