Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
迷走台風
[Mê Tẩu Đài Phong]
めいそうたいふう
🔊
Danh từ chung
bão lạc hướng
Hán tự
迷
Mê
lạc lối; bối rối; ảo tưởng
走
Tẩu
chạy
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức