迷走 [Mê Tẩu]
めいそう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
lạc lối; đi lang thang
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
lạc lối; đi lang thang