Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
迷訳
[Mê Dịch]
めいやく
🔊
Danh từ chung
dịch sai; dịch khó hiểu
Hán tự
迷
Mê
lạc lối; bối rối; ảo tưởng
訳
Dịch
dịch; lý do