Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
迷惑動画
[Mê Hoặc Động Hoạch]
めいわくどうが
🔊
Danh từ chung
video chơi khăm
Hán tự
迷
Mê
lạc lối; bối rối; ảo tưởng
惑
Hoặc
làm mê hoặc; ảo tưởng; bối rối
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh