Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
迷子札
[Mê Tử Trát]
まいごふだ
🔊
Danh từ chung
thẻ nhận dạng trẻ em
Hán tự
迷
Mê
lạc lối; bối rối; ảo tưởng
子
Tử
trẻ em
札
Trát
thẻ; tiền giấy