Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
迷乱
[Mê Loạn]
めいらん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
bối rối; lúng túng
Hán tự
迷
Mê
lạc lối; bối rối; ảo tưởng
乱
Loạn
bạo loạn; chiến tranh; rối loạn; làm phiền