Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
迷い子
[Mê Tử]
まよいご
🔊
Danh từ chung
trẻ lạc; trẻ đi lạc
🔗 迷子
Hán tự
迷
Mê
lạc lối; bối rối; ảo tưởng
子
Tử
trẻ em