Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
迫台
[Bách Đài]
迫り台
[Bách Đài]
せりだい
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
mố cầu
Hán tự
迫
Bách
thúc giục; ép buộc; sắp xảy ra; thúc đẩy
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện