Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
迫元
[Bách Nguyên]
せりもと
🔊
Danh từ chung
chaptrel; impost; springing
Hán tự
迫
Bách
thúc giục; ép buộc; sắp xảy ra; thúc đẩy
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc