Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
返読点
[Phản Độc Điểm]
へんどくてん
🔊
Danh từ chung
dấu đọc ngược
Hán tự
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
読
Độc
đọc
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân