Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
返答書
[Phản Đáp Thư]
へんとうしょ
🔊
Danh từ chung
thư trả lời
Hán tự
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời
書
Thư
viết