Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
返し技
[Phản Kĩ]
かえしわざ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Võ thuật
phản công
Hán tự
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật