近鉄 [Cận Thiết]
きんてつ
Danh từ chung
⚠️Họ
Kintetsu
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
Đường sắt Kintetsu (viết tắt)
Danh từ chung
⚠️Họ
Kintetsu
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
Đường sắt Kintetsu (viết tắt)