近親交配 [Cận Thân Giao Phối]
きんしんこうはい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
giao phối cận huyết
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
giao phối cận huyết