Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
近景
[Cận Cảnh]
きんけい
🔊
Danh từ chung
tiền cảnh
Hán tự
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
Từ liên quan đến 近景
前景
ぜんけい
tiền cảnh