Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
近日点距離
[Cận Nhật Điểm Cự Ly]
きんじつてんきょり
🔊
Danh từ chung
khoảng cách cận nhật
Hán tự
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
距
Cự
khoảng cách
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề