Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
近接学
[Cận Tiếp Học]
きんせつがく
🔊
Danh từ chung
proxemics
Hán tự
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại
学
Học
học; khoa học