近所合壁 [Cận Sở Hợp Bích]
きんじょがっぺき
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
khu vực lân cận
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
khu vực lân cận