近所付き合い [Cận Sở Phó Hợp]

近所づきあい [Cận Sở]

きんじょづきあい

Danh từ chung

quan hệ với hàng xóm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ近所きんじょいがよい。
Anh ấy có mối quan hệ tốt với hàng xóm.